| Xe cơ sở | Model | HINO FG8JJ7A-B/TUP-X | ||
| Động cơ | Nhà sản xuất | HINO MOTORS,LTD | ||
| Kiểu loại | J08E-WE, Diesel 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng, tuabin tăng nạp và kết làm mát khí nạp, phun nhiên liệu trực tiếp. Làm mát bằng nước | |||
| Công suất lớn nhất | Kw/rpm | 191 kW/ 2500 v/ph | ||
| Dung tích xi lanh | cm3 | 7.684 | ||
| Kích thước bao ngoài | mm | 7400 x 2490 x 3270 | ||
| Chiều dài cơ sở | mm | 4330 | ||
| Tải trọng cho phép chở | Kg | 8880 | ||
| Trọng lượng bản thân | kG | 6925 | ||
| Trọng lượng toàn bộ | kG | 16000 | ||
| Cỡ lốp | inch | 11.00R20 /11.00R20 | ||
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT XITÉC | ||||
| Thể tích xitéc | m3 | 12 khối, bao gồm 3 khoang | ||
| Vật liệu chỏm cầu | Thép SS400 có độ dày 5mm | |||
| Vật liệu thân téc | Thép SS400 dày 4mm | |||
| Van xả | Thép đúc ( Hàn Quốc) | |||
| Lưu lượng và áp suất bơm | m3/h – mpa | 40/1,5 | ||
| Trang bị tiêu chuẩn | Vật tư tiêu chuẩn gồm bơm, van xả, chỏm cầu, van xả đáy, nắp téc, lọc, van an toàn,bích cắm nối, đầu nói nhanh, các nắp đậy bích cắm nối. | |||
| Kèm theo | Một bộ phụ tùng tiêu chuẩn của nhà sản xuất | |||
















