| Nhãn hiệu : | CNHTC CSC5317NGSS/TTCM-CMCD | ||
| Loại phương tiện : | Ô tô chở xe máy chuyên dùng | ||
| Thông số chung: | |||
| Trọng lượng bản thân : | kG | ||
| Phân bố : – Cầu trước : | 8620 | kG | |
| – Cầu sau : | 7900 | kG | |
| Tải trọng cho phép chở : | 13350 | kG | |
| Số người cho phép chở : | 2 | người | |
| Trọng lượng toàn bộ : | 30000 | kG | |
| Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : | mm | ||
| Kích thước lòng thùng hàng : | mm | ||
| Khoảng cách trục : | 1800 + 4600 + 1350 | mm | |
| Vết bánh xe trước / sau : | 2022/1830 | mm | |
| Số trục : | 4 | ||
| Công thức bánh xe : | 8 x 4 | ||
| Chassi | 2 lớp 8×8 | ||
| Động cơ : | |||
| Nhãn hiệu động cơ: | WP10.380E53 | ||
| Loại động cơ: | 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp | ||
| Thể tích : | 9726 cm3 | ||
| Công suất lớn nhất /tốc độ quay : | 276 kW/ 2200 v/ph | ||
| Lốp xe : | |||
| Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: | 02/02/04/04/— | ||
| Lốp trước / sau: | 12.00R20 /12.00R20 | ||
| Hệ thống phanh : | |||
| Phanh trước /Dẫn động : | Tang trống /Khí nén | ||
| Phanh sau /Dẫn động : | Tang trống /Khí nén | ||
| Phanh tay /Dẫn động : | Tác động lên bánh xe trục 3 và 4 /Tự hãm | ||
| Hệ thống lái : | |||
| Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : | Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thủy lực | ||
| Ghi chú: | Hệ thống thủy lực dẫn động chân chống nâng hạ đầu xe; cơ cấu chằng buộc, cố định xe và cầu dẫn xe lên xuống kiểu gập. | ||









